Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-sacrificing

/'self'sækrifaisiɳ/

tính từ

  • hy sinh, quên mình
Định nghĩa tiếng Anh

s willing to deprive yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...