Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-sacrificing

/'self'sækrifaisiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-sacrificing

/'self'sækrifaisiɳ/

tính từ

  • hy sinh, quên mình
Định nghĩa tiếng Anh

s willing to deprive yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...