Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-satisfaction

/'self,sætis'fækʃn/

danh từ

  • sự tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n the feeling you have when you are satisfied with yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...