Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-scrutiny

/'self'skru:tini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-scrutiny

//

* danh từ
  • tự xét mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...