Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-setting

//

* tính từ
  • tự định vị, tự điều chỉnh
  • (hoá học) tự ngưng kết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...