Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-sown

/'self'soun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-sown

/'self'soun/

tính từ

  • (thực vật học) tự gieo hạt
Định nghĩa tiếng Anh

s growing from seed dispersed by natural agency such as wind or birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...