Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-styled

/'self'staild/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-styled

/'self'staild/

tính từ

  • tự xưng, tự cho
Định nghĩa tiếng Anh

s. as claimed by and for yourself often without justification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...