Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

self-styled

/'self'staild/

tính từ

  • tự xưng, tự cho
Định nghĩa tiếng Anh

s. as claimed by and for yourself often without justification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...