Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-sufficiency

/'selfsə'fiʃənsi/

danh từ

  • sự tự cung cấp, sự tự túc, sự độc lập
  • tính tự phụ tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n personal independence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...