Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★

self-sufficient

/'selfsə'fiʃənt/

-sufficing)
/'selfsə'faisiɳ/

tính từ

  • tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập
  • tự phụ, tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. able to provide for your own needs without help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...