Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-sufficing

/'selfsə'fiʃənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-sufficing

/'selfsə'fiʃənt/

-sufficing)
/'selfsə'faisiɳ/

tính từ

  • tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập
  • tự phụ, tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s able to provide for your own needs without help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...