Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-supporting

/'selfsə'pɔ:tiɳ/

tính từ

  • tự lực
Định nghĩa tiếng Anh

s. financially independent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...