Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-supporting

/'selfsə'pɔ:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-supporting

/'selfsə'pɔ:tiɳ/

tính từ

  • tự lực
Định nghĩa tiếng Anh

s. financially independent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...