Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-sustaining

/'selfsəs'teiniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-sustaining

/'selfsəs'teiniɳ/

tính từ

  • tự lực, có thể tự lực
Định nghĩa tiếng Anh

s able to provide for your own needs without help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...