Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-sustaining

/'selfsəs'teiniɳ/

tính từ

  • tự lực, có thể tự lực
Định nghĩa tiếng Anh

s able to provide for your own needs without help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...