Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-triggering

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-triggering

//

* tính từ
  • tự khởi phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...