Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-violence

/'self'vaiələns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-violence

/'self'vaiələns/

danh từ

  • sự tự vẫn, sự quyên sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...