Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-willed

/'self'wild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-willed

/'self'wild/

tính từ

  • cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s habitually disposed to disobedience and opposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...