Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-winding

/'self'waindiɳ/

tính từ

  • tự lên dây cót, tự động (đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed so that manual winding is unnecessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...