Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-winding

/'self'waindiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-winding

/'self'waindiɳ/

tính từ

  • tự lên dây cót, tự động (đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed so that manual winding is unnecessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...