Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-wrong

/'self'rɔɳ/

danh từ

  • điều tự mình hại mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...