Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selflessly

/'selfləslɪ/ phổ biến #32134
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selflessly

//

* phó từ
  • không ích kỷ; vị tha, luôn nghĩ đến người khác
Định nghĩa tiếng Anh

r in an altruistic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...