selflessly
/'selfləslɪ/ phổ biến #32134
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
selflessly
//
* phó từ- không ích kỷ; vị tha, luôn nghĩ đến người khác
Định nghĩa tiếng Anh
r in an altruistic manner