Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selflessness

/'selflisnis/ phổ biến #25375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selflessness

/'selflisnis/

danh từ

  • tính không ích kỷ, sự quên mình, lòng vị tha
Định nghĩa tiếng Anh

n. acting with less concern for yourself than for the success of the joint activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...