Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25375

selflessness

/'selflisnis/

danh từ

  • tính không ích kỷ, sự quên mình, lòng vị tha
Định nghĩa tiếng Anh

n. acting with less concern for yourself than for the success of the joint activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...