Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selfness

/'selfhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selfness

/'selfhud/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá tính, tính chất cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. Selfishness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...