Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selfsame

/'selfseim/ phổ biến #33001
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selfsame

/'selfseim/

tính từ

  • cũng giống hệt như vật, y như vậy
Định nghĩa tiếng Anh

s being the exact same one; not any other:

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...