Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33001

selfsame

/'selfseim/

tính từ

  • cũng giống hệt như vật, y như vậy
Định nghĩa tiếng Anh

s being the exact same one; not any other:

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...