sell out
Nghĩa thường dùng
“The concert tickets sold out in minutes.”Vé concert đã bán hết trong vài phút.
Từ điển Anh–Việt
112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The concert tickets sold out in minutes.”Vé concert đã bán hết trong vài phút.
Đang tải...