Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sell-out

/'selaut/ Collins ★
Biến thể từ sell-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sell-out

/'selaut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bán rẻ hết (hàng còn lại); sự bán tống bán tháo
  • sự bán đắt hàng, sự bán chạy như tôm tươi
  • buổi biểu diễn bán hết vé
  • sự phản bội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...