Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45263

sellable

//

* tính từ
  • có thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh

s fit to be offered for sale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...