Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sellanders

//

* danh từ
  • sự bán rẻ hết (hàng còn lại); sự bán tống bán tháo
  • sự bán đắt hàng, sự bán chạy như tôm tươi
  • buổi biểu diễn bán hết vé
  • sự phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Alt. of Sellenders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...