Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seller's market

/'seləz'mɑ:kit/

danh từ

  • thị trường bán được giá cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...