Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sellotape

//

* danh từ
  • (Sellotape) băng dính bằng xenlulô hoặc chất dẻo (trong suốt)* ngoại động từ
  • dán băng dính lên (cái gì); vá, gắn (cái gì) bằng băng dính
Định nghĩa tiếng Anh

n transparent or semitransparent adhesive tape (trade names Scotch tape and Sellotape) used for sealing or attaching or mending\nv fasten or attach with sellotape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...