Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selvaged

/'selvidʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selvaged

/'selvidʤd/

tính từ

  • có viền, có đường viền (cho khỏi sổ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Selvedged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...