Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

selvaged

/'selvidʤd/

tính từ

  • có viền, có đường viền (cho khỏi sổ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Selvedged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...