Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semanticist

//

* danh từ
  • nhà ngữ nghĩa học
Biến thể từ semanticists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in the study of meaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...