Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17590

semantics

/si'mæntiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • ngữ nghĩa học
Đồng nghĩa meaningpragmatics
Trái nghĩa syntax
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of language meaning\nn. the meaning of a word, phrase, sentence, or text

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...