Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semaphoric

/,semə'fɔrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semaphoric

/,semə'fɔrik/

tính từ

  • (thuộc) cách đánh tín hiệu bằng đèn, (thuộc) cách đánh tín hiệu bằng cờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Semaphorical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...