Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semaphorist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semaphorist

//

* tính từ
  • người đánh tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who manages or operates a semaphore.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...