semi-aquatic
/'semɪəkw'ætɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semi-aquatic
//
* tính từ- nửa ở nước
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...