semi-autonomous
/'semɪɔ:t'ɒnəməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semi-autonomous
//
* tính từ- nửa tự trị
Từ điển Anh–Việt
112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...