semi-barbarism
/'semi'bɑ:bərizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semi-barbarism
/'semi'bɑ:bərizm/
danh từ
- tình trạng bán khai
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...