Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-circumference

/'semisə'kʌmfərəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-circumference

/'semisə'kʌmfərəns/

danh từ

  • nửa vòng tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...