semi-conscious
/'semi'kɔnʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semi-conscious
/'semi'kɔnʃəs/
tính từ
- nửa tỉnh
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...