Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semi-darkness

/'semi'dɑ:knis/

danh từ

  • tranh tối tranh sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...