semi-darkness
/'semi'dɑ:knis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semi-darkness
/'semi'dɑ:knis/
danh từ
- tranh tối tranh sáng
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...