Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semi-detached

/'semidi'tætʃt/

tính từ

  • cách bức tường
    • a semi-detached house: căn nhà cách bức tường (với một nhà khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...