Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-diurnal

/,semidai'ə:nl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-diurnal

/,semidai'ə:nl/

tính từ

  • hai lần một ngày
  • nửa ngày, kéo dài nửa ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...