semi-final
Nghĩa thường dùng
“Our school reached the semi-final of the debate contest.”Trường tôi vào đến bán kết cuộc thi tranh biện.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Our school reached the semi-final of the debate contest.”Trường tôi vào đến bán kết cuộc thi tranh biện.
Đang tải...