Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semi-fluid

/'semi'flu:id/

danh từ

  • chất sền sệt, chất nửa lỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...