Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-quantative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-quantative

//

* tính từ
  • định lượng sơ bộ, định lượng không hoàn toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...