Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiabstract

/,semi'æbstrækt,-æb's-,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiabstract

//

* tính từ
  • nửa trừu tượng
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by stylized but recognizable subject matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...