Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiaxis

/,semi'æksis,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiaxis

//

* danh từ
  • nửa trục
Định nghĩa tiếng Anh

n. One half of the axis of an /llipse or other figure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...