Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semicentenary

/,semisen'ti:nәri,-'te-,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semicentenary

//

* danh từ
  • lễ kỷ niệm 50 năm* tính từ
  • thuộc lễ kỷ niệm 50 năm
Định nghĩa tiếng Anh

n the 50th anniversary (or the celebration of it) a of or relating to or marking the 50th anniversary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...