Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19191

semicircle

/'semi,sə:kl/

danh từ

  • hình bán nguyệt, nửa vòng tròn
Biến thể từ semicircles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plane figure with the shape of half a circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...