Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semicircular

/'semi'sə:kjulə/ phổ biến #24272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semicircular

/'semi'sə:kjulə/

tính từ

  • hình bán nguyệt, bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. curved into a half circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...