Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24272

semicircular

/'semi'sə:kjulə/

tính từ

  • hình bán nguyệt, bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. curved into a half circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...