semicircular
/'semi'sə:kjulə/ phổ biến #24272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semicircular
/'semi'sə:kjulə/
tính từ
- hình bán nguyệt, bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt
Định nghĩa tiếng Anh
s. curved into a half circle