Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semicolonial

/,semikә'lәjniәl,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semicolonial

//

* tính từ
  • nửa thuộc địa

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...