Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semidiameter

/.semidai'æmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semidiameter

//

* danh từ
  • bán kính (đường tròn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the apparent radius of a celestial body when viewed as a disc from the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...