Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semidivine

/,semidi'vain,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semidivine

//

* tính từ
  • gần như thần linh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...